menu_book
見出し語検索結果 "làng gốm Bát Tràng" (1件)
làng gốm Bát Tràng
日本語
名バッチャン陶器村
Hôm qua tôi đi làng gốm Bát Tràng.
昨日バッチャン陶器村へ行った。
swap_horiz
類語検索結果 "làng gốm Bát Tràng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "làng gốm Bát Tràng" (1件)
Hôm qua tôi đi làng gốm Bát Tràng.
昨日バッチャン陶器村へ行った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)